bất trắc

adj
  1. Unlucky
    • việc bất trắc
      an unlucky event, a mishap
    • phòng khi bất trắc
      in prevention of mishaps
    • đề phòng mọi bất trắc
      to guard against all mishaps, to take precautions against all contingencies
  2. Knavish (nói về người)
    • con người bất trắc
      a knavish person

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

bất trắc
Cuộc sống luôn tiềm ẩn những điều bất trắc.